postcard
/ˈpoʊstkɑːrd/
bưu thiếp
📚 Nghĩa
- 1.
Một tấm thẻ, thường có hình ảnh ở một mặt, có thể gửi qua bưu điện mà không cần phong bì.
"I always send postcards to my family when I travel."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I sent a postcard to my friend from my vacation in Hawaii.
Tôi đã gửi một tấm bưu thiếp cho bạn tôi từ kỳ nghỉ của mình ở Hawaii.
This beautiful view looks like something straight out of a postcard.
Khung cảnh tuyệt đẹp này trông như thể bước ra từ một tấm bưu thiếp vậy.
Don't forget to buy some postcards to remember your trip!
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "postcard" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“You mailed in my company a postcard a few weeks back requesting information on penny stocks that had huge upside potential with very little downside risk.”
The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
postcard - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về postcard
postcard phát âm như thế nào?
postcard được phát âm là [/ˈpoʊstkɑːrd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
postcard có nghĩa là gì?
postcard có nghĩa là "bưu thiếp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
postcard thuộc cấp độ nào?
postcard là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với postcard không?
Ví dụ: "I sent a postcard to my friend from my vacation in Hawaii." — mang nghĩa "bưu thiếp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
