post
/pəʊst/
cọc
📚 Nghĩa
- 1.
Một thanh gỗ hoặc kim loại dài, chắc chắn được cắm xuống đất.
"a fence post or lamppost"
- 1.
Đăng hoặc dán một thông báo hoặc tin nhắn ở nơi công cộng.
"a fence post or lamppost"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to dig a hole for the fence post.
Chúng ta cần đào một cái hố cho cọc hàng rào.
She decided to post her resume online for potential employers.
Cô ấy quyết định đăng sơ yếu lý lịch của mình trực tuyến cho các nhà tuyển dụng tiềm năng.
The old wooden post was weathered by years of sun and rain.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
post - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về post
post phát âm như thế nào?
post được phát âm là [/pəʊst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
post có nghĩa là gì?
post có nghĩa là "cọc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
post thuộc cấp độ nào?
post là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với post không?
Ví dụ: "We need to dig a hole for the fence post." — mang nghĩa "cọc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
