
possibility
/ˌpɒsɪˈbɪliti/
khả năng
📚 Nghĩa
- 1.
Điều có thể xảy ra hoặc đúng là như vậy.
"There is a possibility that the train will be delayed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
There is a possibility of rain today.
Có khả năng mưa hôm nay.
We should explore every possibility to solve this problem.
Chúng ta nên xem xét mọi khả năng để giải quyết vấn đề này.
The research opened up a new possibility for treating the disease.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "possibility" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“tralia, and so it always felt like it wasn't really much of a possibility for me to, like, be”
ROSÉ Reminisces on Her BLACKPINK Audition, Shows Jimmy How to Play the APT. Drinking Game (Extended)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
possibility - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "possibility"
Câu hỏi thường gặp về possibility
possibility phát âm như thế nào?
possibility được phát âm là [/ˌpɒsɪˈbɪliti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
possibility có nghĩa là gì?
possibility có nghĩa là "khả năng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
possibility thuộc cấp độ nào?
possibility là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với possibility không?
Ví dụ: "There is a possibility of rain today." — mang nghĩa "khả năng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
