Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh position - vị trí

position

/pəˈzɪʃ(ə)n/

Cơ bản

vị trí

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Nơi hoặc không gian mà một vật hoặc người chiếm giữ.

    "the position of the hands on the clock"

  • 2.

    Trạng thái hoặc thái độ của một vật.

    "the position of the hands on the clock"

động từ
  • 1.

    Đặt hoặc để một cái gì đó ở một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

    "the position of the hands on the clock"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is your current position?

Vị trí hiện tại của bạn là ở đâu?

Please take a comfortable position for the photo.

Xin hãy vào một tư thế thoải mái để chụp ảnh.

The company is looking to fill a senior management position.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "position" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

position - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어위치, 자세
Englishposition
简体中文位置
繁體中文位置
日本語位置
Tiếng Việtvị trí
Portuguêsposição
Françaisposition
DeutschPosition
Españolposición
Монголбайрлал
Bahasa Indonesiaposisi
Bahasa Melayukedudukan
ไทยตำแหน่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "position"

Câu hỏi thường gặp về position

position phát âm như thế nào?

position được phát âm là [/pəˈzɪʃ(ə)n/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

position có nghĩa là gì?

position có nghĩa là "vị trí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

position thuộc cấp độ nào?

position là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với position không?

Ví dụ: "What is your current position?" — mang nghĩa "vị trí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI