pose
/pəʊz/
tư thế
📚 Nghĩa
- 1.
Cách cơ thể được giữ ở một vị trí cụ thể, đặc biệt là khi chụp ảnh hoặc vẽ.
"She held the pose for the camera."
- 1.
Giữ cơ thể ở một vị trí cụ thể, đặc biệt là để chụp ảnh, vẽ hoặc diễn kịch.
"She held the pose for the camera."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please pose for the photo.
Xin hãy tạo dáng để chụp ảnh.
He tried to pose as someone important.
Anh ấy đã cố gắng tỏ ra là một người quan trọng.
The dancer struck a graceful pose on stage.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pose - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "pose"
Câu hỏi thường gặp về pose
pose phát âm như thế nào?
pose được phát âm là [/pəʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pose có nghĩa là gì?
pose có nghĩa là "tư thế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pose thuộc cấp độ nào?
pose là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pose không?
Ví dụ: "Please pose for the photo." — mang nghĩa "tư thế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
