Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh portion - phần

portion

/ˈpoəɹʃən/

Cơ bản

phần

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phần hoặc phần chia của một thứ gì đó. Đề cập đến một mảnh hoặc một lượng được phân bổ của một thứ gì đó.

    "Take a portion of the cake."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please take a small portion of the cake.

Vui lòng lấy một phần bánh nhỏ.

He only ate a small portion of his dinner.

Anh ấy chỉ ăn một phần nhỏ bữa tối của mình.

The scientist divided the sample into three portions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

portion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어몫, 부분
Englishportion
简体中文部分
繁體中文部分
日本語部分
Tiếng Việtphần
Portuguêsporção
Françaisportion
DeutschAnteil
Españolporción
Монголхэсэг
Bahasa Indonesiaporsi
Bahasa Melayubahagian
ไทยส่วนแบ่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "portion"

Câu hỏi thường gặp về portion

portion phát âm như thế nào?

portion được phát âm là [/ˈpoəɹʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

portion có nghĩa là gì?

portion có nghĩa là "phần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

portion thuộc cấp độ nào?

portion là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với portion không?

Ví dụ: "Please take a small portion of the cake." — mang nghĩa "phần".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI