porch
/pɔːrtʃ/
hiên nhà
📚 Nghĩa
- 1.
Một cấu trúc có mái che nhô ra phía trước lối vào của một tòa nhà, thường dùng để tránh mưa nắng hoặc thư giãn.
"We sat on the porch and watched the sunset."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She greeted me at the front porch.
Cô ấy chào tôi ở hiên nhà phía trước.
We often have coffee on the porch in the morning.
Chúng tôi thường uống cà phê ở hiên nhà vào buổi sáng.
The old house had a wide, wrap-around porch.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
porch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về porch
porch phát âm như thế nào?
porch được phát âm là [/pɔːrtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
porch có nghĩa là gì?
porch có nghĩa là "hiên nhà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
porch thuộc cấp độ nào?
porch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với porch không?
Ví dụ: "She greeted me at the front porch." — mang nghĩa "hiên nhà".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
