podcast
podcast
📚 Nghĩa
- 1.
Một chương trình âm thanh được cung cấp định kỳ qua Internet, ở định dạng kỹ thuật số nén để có thể phát trên máy tính hoặc máy nghe nhạc kỹ thuật số di động.
"He started a podcast about his experiences."
- 1.
Việc cung cấp một chương trình âm thanh định kỳ qua Internet dưới dạng podcast.
"He podcasted his experiences."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I listen to a podcast about history during my commute.
Tôi nghe một podcast về lịch sử trong lúc đi làm.
She decided to podcast her weekly cooking tips online.
Cô ấy quyết định podcast các mẹo nấu ăn hàng tuần của mình trực tuyến.
This new podcast features interviews with famous authors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
podcast - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về podcast
podcast phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc podcast.
podcast có nghĩa là gì?
podcast có nghĩa là "podcast". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
podcast thuộc cấp độ nào?
podcast là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với podcast không?
Ví dụ: "I listen to a podcast about history during my commute." — mang nghĩa "podcast".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
