plus
/plʌs/
cộng
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ một lượng hoặc số dương. Trong toán học, nó được dùng để chỉ một số lớn hơn không.
"The temperature is 5 degrees plus the wind chill."
- 1.
Cộng, gộp lại. Có nghĩa là kết hợp hai hoặc nhiều số hoặc lượng lại với nhau.
"The temperature is 5 degrees plus the wind chill."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I want a coffee, plus a croissant.
Tôi muốn một ly cà phê, cộng thêm một chiếc bánh sừng bò.
He's very smart, plus he's always kind.
Anh ấy rất thông minh, cộng thêm luôn tốt bụng.
The project is challenging, plus it requires a lot of teamwork.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
plus - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "plus"
Câu hỏi thường gặp về plus
plus phát âm như thế nào?
plus được phát âm là [/plʌs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
plus có nghĩa là gì?
plus có nghĩa là "cộng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
plus thuộc cấp độ nào?
plus là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với plus không?
Ví dụ: "I want a coffee, plus a croissant." — mang nghĩa "cộng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
