plug
/plʌɡ/
phích cắm
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết bị để kết nối thiết bị điện với nguồn điện.
"The lamp has a broken plug."
- 1.
Đóng hoặc lấp đầy (một lỗ hoặc khe hở).
"The lamp has a broken plug."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please unplug the toaster before you clean it.
Vui lòng rút phích cắm máy nướng bánh mì trước khi bạn vệ sinh nó.
The new software update will plug a security loophole.
Bản cập nhật phần mềm mới sẽ vá một lỗ hổng bảo mật.
Can you plug in the extension cord for me?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
plug - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về plug
plug phát âm như thế nào?
plug được phát âm là [/plʌɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
plug có nghĩa là gì?
plug có nghĩa là "phích cắm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
plug thuộc cấp độ nào?
plug là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với plug không?
Ví dụ: "Please unplug the toaster before you clean it." — mang nghĩa "phích cắm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
