Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pliers - kìm

pliers

/ˈplaɪ.ə(ɹ)z/

Cơ bản

kìm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một dụng cụ có hai tay cầm và hai mỏ kẹp, dùng để kẹp và uốn vật.

    "He used pliers to bend the wire."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please hand me the pliers; I need to fix this broken clasp.

Xin hãy đưa cho tôi cái kìm; tôi cần sửa cái móc cài bị hỏng này.

The electrician carefully stripped the wires with his pliers.

Thợ điện cẩn thận tuốt vỏ dây điện bằng kìm của anh ấy.

She needed a sturdy pair of pliers to remove the stubborn nail.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pliers - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어펜치
Englishpliers
简体中文钳子
Tiếng Việtkìm
Françaispinces
Españolpinzas
Монголхавчаар
ไทยคีม

Câu hỏi thường gặp về pliers

pliers phát âm như thế nào?

pliers được phát âm là [/ˈplaɪ.ə(ɹ)z/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pliers có nghĩa là gì?

pliers có nghĩa là "kìm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pliers thuộc cấp độ nào?

pliers là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với pliers không?

Ví dụ: "Please hand me the pliers; I need to fix this broken clasp." — mang nghĩa "kìm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI