plaza
/ˈplæzə/
quảng trường
📚 Nghĩa
- 1.
Một quảng trường hoặc không gian mở trong thành phố hoặc thị trấn.
"The festival will take place in the main plaza."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We met at the central plaza before heading to the museum.
Chúng ta đã gặp nhau ở quảng trường trung tâm trước khi đến bảo tàng.
Children were playing happily in the pedestrian plaza.
Trẻ em đang chơi đùa vui vẻ trong quảng trường dành cho người đi bộ.
The city council decided to renovate the old plaza.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
plaza - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về plaza
plaza phát âm như thế nào?
plaza được phát âm là [/ˈplæzə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
plaza có nghĩa là gì?
plaza có nghĩa là "quảng trường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
plaza thuộc cấp độ nào?
plaza là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với plaza không?
Ví dụ: "We met at the central plaza before heading to the museum." — mang nghĩa "quảng trường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
