playtime
/ˈpleɪtaɪm/
giờ chơi
📚 Nghĩa
- 1.
Khoảng thời gian dùng để chơi đùa hoặc tận hưởng niềm vui, thường dùng để chỉ thời gian trẻ em chơi với đồ chơi hoặc trò chơi.
"The children are having a wonderful playtime in the garden."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The children are having a wonderful playtime in the garden.
Các em nhỏ đang có thời gian chơi đùa tuyệt vời trong vườn.
Let's schedule a short playtime before dinner tonight.
Chúng ta hãy lên lịch một khoảng thời gian chơi ngắn trước bữa tối nay.
The dog loves his squeaky toy during playtime.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
playtime - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về playtime
playtime phát âm như thế nào?
playtime được phát âm là [/ˈpleɪtaɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
playtime có nghĩa là gì?
playtime có nghĩa là "giờ chơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
playtime thuộc cấp độ nào?
playtime là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với playtime không?
Ví dụ: "The children are having a wonderful playtime in the garden." — mang nghĩa "giờ chơi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
