
platter
khay lớn
📚 Nghĩa
- 1.
Một đĩa lớn, phẳng để bày thức ăn, đặc biệt là thức ăn để nhiều người cùng chia sẻ.
"The roast chicken was served on a large platter."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The roast chicken was served on a large platter.
Gà quay được bày trên một cái đĩa lớn.
We ordered a seafood platter for the appetizer.
Chúng tôi đã gọi một đĩa hải sản khai vị.
Can you pass me that cheese platter, please?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
platter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về platter
platter phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc platter.
platter có nghĩa là gì?
platter có nghĩa là "khay lớn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
platter thuộc cấp độ nào?
platter là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với platter không?
Ví dụ: "The roast chicken was served on a large platter." — mang nghĩa "khay lớn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
