
platform
/ˈplætfɔːm/
sân khấu
📚 Nghĩa
- 1.
Cấu trúc nâng cao dùng để diễn thuyết, biểu diễn.
"The speaker stood on the platform."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The speaker stood on the platform.
Diễn giả đứng trên bục.
We need to build a new platform for our website.
Chúng ta cần xây dựng một nền tảng mới cho trang web của mình.
The train will depart from platform 9.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
platform - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "platform"
Câu hỏi thường gặp về platform
platform phát âm như thế nào?
platform được phát âm là [/ˈplætfɔːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
platform có nghĩa là gì?
platform có nghĩa là "sân khấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
platform thuộc cấp độ nào?
platform là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với platform không?
Ví dụ: "The speaker stood on the platform." — mang nghĩa "sân khấu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
