plaster
/ˈplastə/
thạch cao
📚 Nghĩa
- 1.
Một hỗn hợp mềm, đặc, đặc biệt là hỗn hợp vôi hoặc xi măng với cát và nước, dùng để trát tường và trần nhà.
"He applied a thick layer of plaster to the wall."
- 2.
Một miếng vải hoặc vật liệu khác, thường có thuốc, đắp lên vết thương hoặc chỗ đau.
"He applied a thick layer of plaster to the wall."
- 1.
Trát thạch cao hoặc vữa lên (tường hoặc trần nhà).
"He applied a thick layer of plaster to the wall."
- 2.
Phủ dày bằng thứ gì đó.
"He applied a thick layer of plaster to the wall."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The construction workers will plaster the new walls tomorrow.
Các công nhân xây dựng sẽ trát thạch cao lên các bức tường mới vào ngày mai.
She had to plaster a bandage on her scraped knee.
Cô ấy phải dán một miếng băng lên đầu gối bị trầy xước của mình.
The artist decided to plaster the entire wall with posters.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
plaster - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về plaster
plaster phát âm như thế nào?
plaster được phát âm là [/ˈplastə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
plaster có nghĩa là gì?
plaster có nghĩa là "thạch cao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
plaster thuộc cấp độ nào?
plaster là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với plaster không?
Ví dụ: "The construction workers will plaster the new walls tomorrow." — mang nghĩa "thạch cao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
