planner
/ˈplænɚ/
người lập kế hoạch
📚 Nghĩa
- 1.
người lập kế hoạch.
"He is a meticulous planner."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is a great planner and always organizes successful parties.
Cô ấy là một người lên kế hoạch tuyệt vời và luôn tổ chức các bữa tiệc thành công.
The project manager is a careful planner, considering every possible risk.
Quản lý dự án là một người lên kế hoạch cẩn thận, xem xét mọi rủi ro có thể xảy ra.
As a wedding planner, she helps couples create their dream day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
planner - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về planner
planner phát âm như thế nào?
planner được phát âm là [/ˈplænɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
planner có nghĩa là gì?
planner có nghĩa là "người lập kế hoạch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
planner thuộc cấp độ nào?
planner là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với planner không?
Ví dụ: "She is a great planner and always organizes successful parties." — mang nghĩa "người lập kế hoạch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
