plane
/pleɪn/
mặt phẳng
📚 Nghĩa
- 1.
Một bề mặt hai chiều kéo dài vô tận theo mọi hướng.
"Imagine a flat, endless surface."
- 1.
Phẳng hoặc ngang bằng.
"Imagine a flat, endless surface."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Two parallel lines never meet on the same plane.
Trên cùng một mặt phẳng, hai đường song song không bao giờ gặp nhau.
The teacher drew a triangle on a flat plane.
Giáo viên vẽ một hình tam giác trên một mặt phẳng.
Every point on this plane has two coordinates.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
plane - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về plane
plane phát âm như thế nào?
plane được phát âm là [/pleɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
plane có nghĩa là gì?
plane có nghĩa là "mặt phẳng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
plane thuộc cấp độ nào?
plane là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với plane không?
Ví dụ: "Two parallel lines never meet on the same plane." — mang nghĩa "mặt phẳng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
