
plan
/plæn/
kế hoạch; lên kế hoạch
📚 Nghĩa
- 1.
Ý tưởng hoặc sắp xếp đã chuẩn bị trước cho một việc.
"We have a plan for the weekend."
- 1.
Suy nghĩ và sắp xếp trước một việc nào đó.
"She is planning a surprise party."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We have a plan for the weekend.
Chúng tôi đã có kế hoạch cho cuối tuần.
She is planning a surprise party.
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
Always have a backup plan.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "plan" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I was up late last night figuring out a new plan”
The Circle of Sadness Scene - INSIDE OUT (2015) Movie ClipMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
plan - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "plan"
- Từ vựng cho thói quen sống lành mạnhGiấc ngủ, hơi thở, sự cân bằng — những từ giúp bạn có một ngày khỏe mạnh hơn. Hãy dùng ngay trong nhật ký mỗi ngày.
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
Câu hỏi thường gặp về plan
plan phát âm như thế nào?
plan được phát âm là [/plæn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
plan có nghĩa là gì?
plan có nghĩa là "kế hoạch; lên kế hoạch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
plan thuộc cấp độ nào?
plan là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với plan không?
Ví dụ: "We have a plan for the weekend." — mang nghĩa "kế hoạch; lên kế hoạch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
