Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh plan - kế hoạch; lên kế hoạch

plan

/plæn/

Mới bắt đầu

kế hoạch; lên kế hoạch

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Ý tưởng hoặc sắp xếp đã chuẩn bị trước cho một việc.

    "We have a plan for the weekend."

Động từ
  • 1.

    Suy nghĩ và sắp xếp trước một việc nào đó.

    "She is planning a surprise party."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We have a plan for the weekend.

Chúng tôi đã có kế hoạch cho cuối tuần.

She is planning a surprise party.

Cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.

Always have a backup plan.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "plan" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

plan - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어계획; 계획하다
Englisharrangement; arrange ahead
简体中文计划;安排
繁體中文計畫;安排
日本語計画、計画する
Tiếng Việtkế hoạch; lên kế hoạch
Portuguêsplano; planejar
Françaisplan ; prévoir
DeutschPlan; planen
Españolplan; planear
Монголтөлөвлөгөө; төлөвлөх
Bahasa Indonesiarencana; merencanakan
Bahasa Melayurancangan; merancang
ไทยแผน; วางแผน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "plan"

Câu hỏi thường gặp về plan

plan phát âm như thế nào?

plan được phát âm là [/plæn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

plan có nghĩa là gì?

plan có nghĩa là "kế hoạch; lên kế hoạch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

plan thuộc cấp độ nào?

plan là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với plan không?

Ví dụ: "We have a plan for the weekend." — mang nghĩa "kế hoạch; lên kế hoạch".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI