placemat
khăn trải bàn
📚 Nghĩa
- 1.
Tấm lót bàn ăn để bảo vệ mặt bàn.
"Please put a placemat under your plate."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This colorful placemat will brighten up our dining table.
Tấm lót bàn đầy màu sắc này sẽ làm sáng bừng bàn ăn của chúng ta.
We need to buy some new placemats for the holidays.
Chúng ta cần mua một vài tấm lót bàn mới cho dịp lễ.
Wipe the placemat clean after every meal.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
placemat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về placemat
placemat phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc placemat.
placemat có nghĩa là gì?
placemat có nghĩa là "khăn trải bàn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
placemat thuộc cấp độ nào?
placemat là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với placemat không?
Ví dụ: "This colorful placemat will brighten up our dining table." — mang nghĩa "khăn trải bàn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
