pit
/ˈpɪt/
hố
📚 Nghĩa
- 1.
Một cái hố hoặc chỗ lõm trên mặt đất.
"The car fell into a deep pit."
- 1.
Tạo ra những lỗ nhỏ; làm lõm xuống.
"The car fell into a deep pit."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The hikers narrowly avoided falling into the hidden pit.
Những người đi bộ đường dài đã suýt rơi xuống cái hố ẩn.
The old well had been covered, but it was still a dangerous pit.
Giếng cũ đã được che đậy, nhưng nó vẫn là một cái hố nguy hiểm.
The disease left scars that would pit his face for life.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pit
pit phát âm như thế nào?
pit được phát âm là [/ˈpɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pit có nghĩa là gì?
pit có nghĩa là "hố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pit thuộc cấp độ nào?
pit là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pit không?
Ví dụ: "The hikers narrowly avoided falling into the hidden pit." — mang nghĩa "hố".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
