pistachio
/pɪsˈtæʃi.əʊ/
hạt dẻ cười
📚 Nghĩa
- 1.
Một cây rụng lá (Pistacia vera) có nguồn gốc từ một số vùng châu Á, hoặc hạt màu xanh lục từ cây đó, thường được ăn như một món ăn nhẹ hoặc dùng trong nấu ăn.
"The cake was topped with chopped pistachios."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I love the unique flavor of pistachio ice cream.
Tôi yêu hương vị độc đáo của kem hạt dẻ cười.
She added a sprinkle of crushed pistachios to her salad.
Cô ấy rắc một ít hạt dẻ cười nghiền lên món salad của mình.
The recipe calls for a handful of shelled pistachios.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pistachio - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pistachio
pistachio phát âm như thế nào?
pistachio được phát âm là [/pɪsˈtæʃi.əʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pistachio có nghĩa là gì?
pistachio có nghĩa là "hạt dẻ cười". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pistachio thuộc cấp độ nào?
pistachio là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pistachio không?
Ví dụ: "I love the unique flavor of pistachio ice cream." — mang nghĩa "hạt dẻ cười".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
