
pile
/paɪl/
chồng
📚 Nghĩa
- 1.
Một đống đồ vật được xếp chồng lên nhau.
"a pile of books"
- 1.
Xếp chồng lên nhau.
"pile the books up"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He made a huge pile of leaves in the backyard.
Anh ấy đã tạo một đống lá khổng lồ ở sân sau.
We need to pile up the boxes before moving them.
Chúng ta cần chất các hộp lại trước khi di chuyển chúng.
A pile of dirty dishes sat in the sink all day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pile - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pile
pile phát âm như thế nào?
pile được phát âm là [/paɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pile có nghĩa là gì?
pile có nghĩa là "chồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pile thuộc cấp độ nào?
pile là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pile không?
Ví dụ: "He made a huge pile of leaves in the backyard." — mang nghĩa "chồng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
