pigeon
/ˈpɪ.dʒɪn/
bồ câu
📚 Nghĩa
- 1.
loài chim thuộc họ Bồ câu.
"The pigeon is a common bird found in cities worldwide."
- 1.
lừa đảo.
"The pigeon is a common bird found in cities worldwide."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A flock of pigeons gathered in the park square.
Một đàn bồ câu tụ tập ở quảng trường công viên.
Don't let them pigeon you into paying more than it's worth.
Đừng để họ lừa bạn trả nhiều hơn giá trị của nó.
The old man fed the pigeons crumbs by the fountain.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pigeon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pigeon
pigeon phát âm như thế nào?
pigeon được phát âm là [/ˈpɪ.dʒɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pigeon có nghĩa là gì?
pigeon có nghĩa là "bồ câu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pigeon thuộc cấp độ nào?
pigeon là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pigeon không?
Ví dụ: "A flock of pigeons gathered in the park square." — mang nghĩa "bồ câu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
