pier
/pɪə/
bến tàu
📚 Nghĩa
- 1.
Cấu trúc nhô ra mặt nước, dùng làm nơi tàu thuyền cập bến hoặc làm nơi đi dạo.
"The boat was docked at the pier."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We walked along the pier to watch the sunset over the ocean.
Chúng tôi đi dọc cầu tàu để ngắm hoàng hôn trên biển.
Fishermen often gather on the pier to cast their lines.
Ngư dân thường tụ tập trên cầu tàu để thả câu.
The old wooden pier creaked under the weight of the storm.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pier - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pier
pier phát âm như thế nào?
pier được phát âm là [/pɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pier có nghĩa là gì?
pier có nghĩa là "bến tàu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pier thuộc cấp độ nào?
pier là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pier không?
Ví dụ: "We walked along the pier to watch the sunset over the ocean." — mang nghĩa "bến tàu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
