Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh physical - thể chất

physical

/ˈfɪzɪkəl/

Cơ bản

thể chất

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    liên quan đến cơ thể, hoặc thế giới thực, vật chất.

    "physical activity"

danh từ
  • 1.

    một cuộc kiểm tra y tế.

    "a physical"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She enjoys physical activity.

Cô ấy thích hoạt động thể chất.

I think I need to schedule a physical exam soon.

Tôi nghĩ mình cần lên lịch khám sức khỏe sớm.

The software has no physical components.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

physical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어신체적인, 물리적인
Englishphysical
简体中文身体的
繁體中文身體的
日本語物理的な
Tiếng Việtthể chất
Portuguêsfísico
Françaisphysique
Deutschkörperlich
Españolfísico
Монголбиеийн
Bahasa Indonesiafisik
Bahasa Melayufizikal
ไทยทางกายภาพ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "physical"

Câu hỏi thường gặp về physical

physical phát âm như thế nào?

physical được phát âm là [/ˈfɪzɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

physical có nghĩa là gì?

physical có nghĩa là "thể chất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

physical thuộc cấp độ nào?

physical là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với physical không?

Ví dụ: "She enjoys physical activity." — mang nghĩa "thể chất".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI