
photograph
/ˈfəʊ.tə.ˌɡɹɑːf/
bức ảnh
📚 Nghĩa
- 1.
Một bức tranh hoặc bản ghi được tạo ra bằng cách chiếu hình ảnh lên một bề mặt nhạy sáng (như phim ảnh hoặc cảm biến CCD) rồi xử lý hóa học.
"He took a photograph of the sunset."
- 1.
Chụp ảnh.
"He took a photograph of the sunset."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I took a photograph of the sunset.
Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.
Can you send me that photograph from the party?
Bạn có thể gửi cho tôi bức ảnh đó từ bữa tiệc không?
The museum displayed a rare historical photograph.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
photograph - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "photograph"
Câu hỏi thường gặp về photograph
photograph phát âm như thế nào?
photograph được phát âm là [/ˈfəʊ.tə.ˌɡɹɑːf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
photograph có nghĩa là gì?
photograph có nghĩa là "bức ảnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
photograph thuộc cấp độ nào?
photograph là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với photograph không?
Ví dụ: "I took a photograph of the sunset." — mang nghĩa "bức ảnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
