Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh phase - giai đoạn

phase

Cơ bản

giai đoạn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một thời điểm hoặc giai đoạn riêng biệt trong một quá trình thay đổi hoặc phát triển.

    "The next phase of the project."

  • 2.

    Một giai đoạn cụ thể trong một chu kỳ lặp lại, như các pha của mặt trăng.

    "The moon is in its waxing gibbous phase."

động từ
  • 1.

    Đi vào hoặc tiến triển qua một giai đoạn.

    "The team is phasing into a new research stage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is just a temporary phase.

Đây chỉ là một giai đoạn tạm thời.

We're going through a difficult phase with the project.

Chúng tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn với dự án.

The moon is in its waxing gibbous phase.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

phase - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어단계, 국면
Englishphase
简体中文阶段
繁體中文階段
日本語段階
Tiếng Việtgiai đoạn
Portuguêsfase
Françaisphase
DeutschPhase
Españolfase
Монголүе шат
Bahasa Indonesiafase
Bahasa Melayufasa
ไทยระยะ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "phase"

Câu hỏi thường gặp về phase

phase phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc phase.

phase có nghĩa là gì?

phase có nghĩa là "giai đoạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

phase thuộc cấp độ nào?

phase là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với phase không?

Ví dụ: "This is just a temporary phase." — mang nghĩa "giai đoạn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI