pharmacist
/ˈfɑɹməsɪst/
dược sĩ
📚 Nghĩa
- 1.
Chuyên gia chuẩn bị và cấp phát thuốc tại bệnh viện hoặc nhà thuốc.
"The pharmacist carefully counted the pills."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The pharmacist helped me understand the side effects of the new medication.
Dược sĩ đã giúp tôi hiểu về tác dụng phụ của loại thuốc mới.
You should ask the pharmacist if you have any questions about your prescription.
Bạn nên hỏi dược sĩ nếu có bất kỳ câu hỏi nào về đơn thuốc của mình.
The hospital pharmacist ensures all medications are stored and dispensed correctly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pharmacist - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pharmacist
pharmacist phát âm như thế nào?
pharmacist được phát âm là [/ˈfɑɹməsɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pharmacist có nghĩa là gì?
pharmacist có nghĩa là "dược sĩ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pharmacist thuộc cấp độ nào?
pharmacist là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pharmacist không?
Ví dụ: "The pharmacist helped me understand the side effects of the new medication." — mang nghĩa "dược sĩ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
