personnel
nhân viên
📚 Nghĩa
- 1.
Những người làm việc trong một tổ chức, công ty hoặc quân đội.
"The company has a large personnel department."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company needs more personnel.
Công ty cần thêm nhân sự.
We are hiring new personnel for the marketing team.
Chúng tôi đang tuyển dụng nhân sự mới cho đội ngũ marketing.
The security personnel were alerted to the suspicious activity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
personnel - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "personnel"
Câu hỏi thường gặp về personnel
personnel phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc personnel.
personnel có nghĩa là gì?
personnel có nghĩa là "nhân viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
personnel thuộc cấp độ nào?
personnel là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với personnel không?
Ví dụ: "The company needs more personnel." — mang nghĩa "nhân viên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
