Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh permission - sự cho phép

permission

/pəˈmɪʃən/

Cơ bản

sự cho phép

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự cho phép hoặc đồng ý chính thức để làm điều gì đó, đặc biệt là từ người có thẩm quyền.

    "you have permission to be here"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Do you have permission to enter?

Bạn có được phép vào không?

I need to get permission from my parents before I go.

Tôi cần xin phép bố mẹ trước khi đi.

The company requires written permission for all travel.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

permission - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어허가, 승인, 권한
Englishpermission
简体中文许可
繁體中文許可
日本語許可
Tiếng Việtsự cho phép
Portuguêspermissão
Françaispermission
DeutschErlaubnis
Españolpermiso
Монголзөвшөөрөл
Bahasa Indonesiaizin
Bahasa Melayuizin
ไทยการอนุญาต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "permission"

Câu hỏi thường gặp về permission

permission phát âm như thế nào?

permission được phát âm là [/pəˈmɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

permission có nghĩa là gì?

permission có nghĩa là "sự cho phép". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

permission thuộc cấp độ nào?

permission là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với permission không?

Ví dụ: "Do you have permission to enter?" — mang nghĩa "sự cho phép".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI