Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh period - giai đoạn

period

/ˈpɪəɹɪəd/

Cơ bản

giai đoạn

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một khoảng thời gian cụ thể hoặc được xác định.

    "a short period, a period of work"

  • 2.

    Dấu chấm (.) ở cuối câu.

    "a short period, a period of work"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is a short period of time.

Đây là một khoảng thời gian ngắn.

We'll need to discuss this for a longer period.

Chúng ta sẽ cần thảo luận điều này trong một thời gian dài hơn.

The project is scheduled for a six-month period.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

period - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기간, 시기, 점
Englishperiod
简体中文时期
繁體中文時期
日本語期間
Tiếng Việtgiai đoạn
Portuguêsperíodo
Françaispériode
DeutschZeitraum
Españolperíodo
Монголүе
Bahasa Indonesiaperiode
Bahasa Melayutempoh
ไทยช่วงเวลา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "period"

Câu hỏi thường gặp về period

period phát âm như thế nào?

period được phát âm là [/ˈpɪəɹɪəd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

period có nghĩa là gì?

period có nghĩa là "giai đoạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

period thuộc cấp độ nào?

period là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với period không?

Ví dụ: "This is a short period of time." — mang nghĩa "giai đoạn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI