Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh perfume - nước hoa

perfume

/ˈpɜːfjuːm/

Cơ bản

nước hoa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chất lỏng có mùi thơm, thường được chiết xuất từ tinh dầu của hoa, trái cây, gỗ, v.v., dùng để xịt lên cơ thể hoặc quần áo để tạo mùi hương dễ chịu.

    "She wore a light floral perfume."

động từ
  • 1.

    Xịt nước hoa lên hoặc làm cho vật gì đó có mùi thơm.

    "He perfumed the room with lavender."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She chose a delicate rose perfume for the evening event.

Cô ấy chọn một loại nước hoa hồng tinh tế cho sự kiện buổi tối.

The old bookstore seemed to perfume the air with aged paper.

Hiệu sách cũ dường như tỏa hương giấy cũ trong không khí.

A subtle perfume lingered in the room after she left.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

perfume - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어향수
Englishperfume
简体中文香水
Tiếng Việtnước hoa
Françaisparfum
Españolperfume
Монголсүрчиг
ไทยน้ำหอม

Câu hỏi thường gặp về perfume

perfume phát âm như thế nào?

perfume được phát âm là [/ˈpɜːfjuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

perfume có nghĩa là gì?

perfume có nghĩa là "nước hoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

perfume thuộc cấp độ nào?

perfume là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với perfume không?

Ví dụ: "She chose a delicate rose perfume for the evening event." — mang nghĩa "nước hoa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI