percent
/pəˈsɛnt/
phần trăm
📚 Nghĩa
- 1.
Tỷ lệ hoặc phần trăm trên mỗi trăm đơn vị.
"The interest rate is 5 percent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The price increased by ten percent.
Giá đã tăng mười phần trăm.
About fifty percent of people prefer coffee.
Khoảng năm mươi phần trăm người thích cà phê.
The report shows a twenty percent increase in sales.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
percent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "percent"
Câu hỏi thường gặp về percent
percent phát âm như thế nào?
percent được phát âm là [/pəˈsɛnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
percent có nghĩa là gì?
percent có nghĩa là "phần trăm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
percent thuộc cấp độ nào?
percent là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với percent không?
Ví dụ: "The price increased by ten percent." — mang nghĩa "phần trăm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
