Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pendant - mặt dây chuyền

pendant

/ˈpɛnd(ə)nt/

Cơ bản

mặt dây chuyền

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một món đồ trang sức nhỏ đeo trên dây chuyền.

    "She wore a silver pendant on a delicate chain."

  • 2.

    Một vật trang trí treo lơ lửng trên vật gì đó.

    "She wore a silver pendant on a delicate chain."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She wore a silver pendant on a delicate chain.

Cô ấy đeo một mặt dây chuyền bạc trên một sợi dây chuyền tinh tế.

The antique clock had a beautiful brass pendant.

Chiếc đồng hồ cổ có một quả lắc bằng đồng thau tuyệt đẹp.

He found a small, heart-shaped pendant in the sand.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pendant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어펜던트, 매달린 장식
Englishpendant
简体中文吊坠
繁體中文墜飾
日本語ペンダント
Tiếng Việtmặt dây chuyền
Portuguêspingente
Françaispendentif
DeutschAnhänger
Españoldije
Монголзүүл
Bahasa Indonesialiontin
Bahasa Melayuloket
ไทยจี้

Câu hỏi thường gặp về pendant

pendant phát âm như thế nào?

pendant được phát âm là [/ˈpɛnd(ə)nt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pendant có nghĩa là gì?

pendant có nghĩa là "mặt dây chuyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pendant thuộc cấp độ nào?

pendant là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với pendant không?

Ví dụ: "She wore a silver pendant on a delicate chain." — mang nghĩa "mặt dây chuyền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI