Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh penalty - hình phạt

penalty

/ˈpɛnəlti/

Cơ bản

hình phạt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự trừng phạt áp dụng khi vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.

    "He was given a penalty for his foul."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You will pay a penalty for being late.

Bạn sẽ bị phạt nếu đến muộn.

Breaking the rules will result in a hefty penalty.

Vi phạm quy tắc sẽ dẫn đến một hình phạt nặng nề.

The contract includes a penalty clause for late payments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

penalty - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어벌칙, 페널티
Englishpenalty
简体中文惩罚
繁體中文處罰
日本語罰金
Tiếng Việthình phạt
Portuguêspunição
Françaispénalité
DeutschStrafe
Españolpenalización
Монголторгууль
Bahasa Indonesiahukuman
Bahasa Melayudenda
ไทยการลงโทษ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "penalty"

Câu hỏi thường gặp về penalty

penalty phát âm như thế nào?

penalty được phát âm là [/ˈpɛnəlti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

penalty có nghĩa là gì?

penalty có nghĩa là "hình phạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

penalty thuộc cấp độ nào?

penalty là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với penalty không?

Ví dụ: "You will pay a penalty for being late." — mang nghĩa "hình phạt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI