Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pedestrian - người đi bộ

pedestrian

/pəˈdɛst.ɹi.ən/

Cơ bản

người đi bộ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người đi bộ hoặc di chuyển bằng chân, trái ngược với người sử dụng phương tiện giao thông.

    "pedestrian crossing"

tính từ
  • 1.

    dành cho người đi bộ hoặc nhắm vào người đi bộ.

    "pedestrian crossing"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Drivers must yield to pedestrians in the crosswalk.

Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ ở vạch qua đường.

The city center is now a pedestrian-only zone.

Trung tâm thành phố giờ đây là khu vực chỉ dành cho người đi bộ.

He prefers to travel by pedestrian routes whenever possible.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pedestrian - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어보행자, 걸어서 가는
Englishpedestrian
简体中文行人
Tiếng Việtngười đi bộ
Françaispiéton
Españolpeatón
Монголявган
ไทยคนเดินเท้า

Câu hỏi thường gặp về pedestrian

pedestrian phát âm như thế nào?

pedestrian được phát âm là [/pəˈdɛst.ɹi.ən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pedestrian có nghĩa là gì?

pedestrian có nghĩa là "người đi bộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pedestrian thuộc cấp độ nào?

pedestrian là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với pedestrian không?

Ví dụ: "Drivers must yield to pedestrians in the crosswalk." — mang nghĩa "người đi bộ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI