pecan
/piːˈkæn/
quả hồ đào
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại hạt từ cây ở Bắc Mỹ.
"The pecan pie was delicious."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We baked a delicious pecan pie for the holiday gathering.
Chúng tôi đã nướng một chiếc bánh hồ đào thơm ngon cho buổi họp mặt ngày lễ.
He added chopped pecans to his morning oatmeal for extra crunch.
Anh ấy thêm hạt hồ đào cắt nhỏ vào món cháo yến mạch buổi sáng để tăng thêm độ giòn.
A squirrel scurried up the tree, likely looking for a pecan.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pecan - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pecan
pecan phát âm như thế nào?
pecan được phát âm là [/piːˈkæn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pecan có nghĩa là gì?
pecan có nghĩa là "quả hồ đào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pecan thuộc cấp độ nào?
pecan là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pecan không?
Ví dụ: "We baked a delicious pecan pie for the holiday gathering." — mang nghĩa "quả hồ đào".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
