Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh peacock - con công

peacock

/ˈpiːkɒk/

Cơ bản

con công

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài chim, đặc biệt là con đực, nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ và lông đuôi lớn có hoa văn hình mắt.

    "The peacock strutted proudly."

động từ
  • 1.

    Đi lại hoặc cư xử một cách kiêu hãnh, ngạo mạn, như thể khoe khoang vẻ ngoài hoặc thành tích của mình.

    "The peacock strutted proudly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The peacock displayed its magnificent tail feathers for all to see.

Con công khoe bộ lông đuôi lộng lẫy của nó cho mọi người chiêm ngưỡng.

He likes to peacock around, always seeking attention from others.

Anh ta thích khoe khoang, luôn tìm kiếm sự chú ý từ người khác.

The garden was home to a majestic peacock and several peahens.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

peacock - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어공작
Englishpeacock
简体中文孔雀
Tiếng Việtcon công
Françaispaon
Españolpavo real
Монголтау
ไทยนกยูง

Câu hỏi thường gặp về peacock

peacock phát âm như thế nào?

peacock được phát âm là [/ˈpiːkɒk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

peacock có nghĩa là gì?

peacock có nghĩa là "con công". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

peacock thuộc cấp độ nào?

peacock là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với peacock không?

Ví dụ: "The peacock displayed its magnificent tail feathers for all to see." — mang nghĩa "con công".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI