Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh payment - thanh toán

payment

/ˈpeɪmənt/

Cơ bản

thanh toán

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình trả tiền cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc được trả tiền hoặc đã được trả tiền.

    "payment for goods or services"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The payment is due next week.

Thanh toán sẽ đến hạn vào tuần tới.

I made a partial payment on the loan today.

Hôm nay tôi đã thực hiện một khoản thanh toán một phần cho khoản vay.

The company offers various payment methods for your convenience.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

payment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지불, 납부
Englishpayment
简体中文付款
繁體中文付款
日本語支払い
Tiếng Việtthanh toán
Portuguêspagamento
Françaispaiement
DeutschBezahlung
Españolpago
Монголтөлбөр
Bahasa Indonesiapembayaran
Bahasa Melayubayaran
ไทยการชำระเงิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "payment"

Câu hỏi thường gặp về payment

payment phát âm như thế nào?

payment được phát âm là [/ˈpeɪmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

payment có nghĩa là gì?

payment có nghĩa là "thanh toán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

payment thuộc cấp độ nào?

payment là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với payment không?

Ví dụ: "The payment is due next week." — mang nghĩa "thanh toán".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI