paycheck
phiếu lương
📚 Nghĩa
- 1.
Một tài liệu cho biết số tiền được trả cho nhân viên.
"Please check your paycheck for accuracy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm excited to see my first paycheck from the new job.
Tôi rất hào hứng khi nhận được tấm séc lương đầu tiên từ công việc mới.
My paycheck was directly deposited into my bank account this morning.
Tấm séc lương của tôi đã được gửi trực tiếp vào tài khoản ngân hàng sáng nay.
She always saves a portion of her paycheck for emergencies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
paycheck - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về paycheck
paycheck phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc paycheck.
paycheck có nghĩa là gì?
paycheck có nghĩa là "phiếu lương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
paycheck thuộc cấp độ nào?
paycheck là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với paycheck không?
Ví dụ: "I'm excited to see my first paycheck from the new job." — mang nghĩa "phiếu lương".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
