passive
/ˈpæs.ɪv/
thụ động
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ trạng thái bị tác động nhưng không tự hành động hay phản ứng.
"'passive observer' refers to someone who only watches without participating directly."
- 1.
Ngữ pháp: thể bị động.
"'The ball was kicked' uses the passive voice."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He remained passive during the argument.
Anh ấy giữ thái độ thụ động trong suốt cuộc tranh cãi.
Don't be so passive; speak up for yourself sometimes.
Đừng thụ động như vậy; đôi khi hãy lên tiếng vì bản thân mình.
The company's passive approach to innovation worried investors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
passive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "passive"
Câu hỏi thường gặp về passive
passive phát âm như thế nào?
passive được phát âm là [/ˈpæs.ɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
passive có nghĩa là gì?
passive có nghĩa là "thụ động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
passive thuộc cấp độ nào?
passive là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với passive không?
Ví dụ: "He remained passive during the argument." — mang nghĩa "thụ động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
