pass
[pʰäːs]
vượt qua
📚 Nghĩa
- 1.
đi qua một địa điểm hoặc khu vực
"driving a car through the city"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please pass the salt.
Xin hãy đưa lọ muối.
He will pass his driving test next week.
Anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi lái xe vào tuần tới.
We passed a beautiful lake on our journey.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "pass" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“And now I'm going to pass the news on to Joey and Chandler”
Friends: Ross' Fake British Accent (Season 6 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pass - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pass
pass phát âm như thế nào?
pass được phát âm là [[pʰäːs]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pass có nghĩa là gì?
pass có nghĩa là "vượt qua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pass thuộc cấp độ nào?
pass là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với pass không?
Ví dụ: "Please pass the salt." — mang nghĩa "vượt qua".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
