Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh partner - đối tác

partner

/ˈpɐːtnə/

Cơ bản

đối tác

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người cộng tác; đối tác

    "He was my partner in crime."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He is my business partner.

Anh ấy là đối tác kinh doanh của tôi.

I need a dance partner for the party.

Tôi cần một bạn nhảy cho bữa tiệc.

She found a reliable partner for her research project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

partner - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어파트너, 동반자
Englishpartner
简体中文伙伴
繁體中文夥伴
日本語パートナー
Tiếng Việtđối tác
Portuguêsparceiro
Françaispartenaire
DeutschPartner
Españolsocio
Монголхамтрагч
Bahasa Indonesiamitra
Bahasa Melayurakan kongsi
ไทยคู่ค้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "partner"

Câu hỏi thường gặp về partner

partner phát âm như thế nào?

partner được phát âm là [/ˈpɐːtnə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

partner có nghĩa là gì?

partner có nghĩa là "đối tác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

partner thuộc cấp độ nào?

partner là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với partner không?

Ví dụ: "He is my business partner." — mang nghĩa "đối tác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI