Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh participate - tham gia

participate

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Cơ bản

tham gia

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tham gia hoặc dính líu vào một hoạt động hoặc sự kiện.

    "You should participate in the discussion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Will you participate in the game?

Bạn có tham gia trò chơi không?

Everyone is encouraged to participate in the discussion.

Mọi người được khuyến khích tham gia thảo luận.

She decided to participate in a volunteer program abroad.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

participate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어참여하다, 참가하다
Englishparticipate
简体中文参与
繁體中文參與
日本語参加する
Tiếng Việttham gia
Portuguêsparticipar
Françaisparticiper
Deutschteilnehmen
Españolparticipar
Монголоролцох
Bahasa Indonesiaberpartisipasi
Bahasa Melayumenyertai
ไทยเข้าร่วม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "participate"

Câu hỏi thường gặp về participate

participate phát âm như thế nào?

participate được phát âm là [/pɑːˈtɪsɪpeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

participate có nghĩa là gì?

participate có nghĩa là "tham gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

participate thuộc cấp độ nào?

participate là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với participate không?

Ví dụ: "Will you participate in the game?" — mang nghĩa "tham gia".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI