participant
/pɑːˈtɪsɪpənt/
người tham gia
📚 Nghĩa
- 1.
Người tham gia vào một sự kiện, hoạt động hoặc nhóm.
"She was a participant in the study."
- 1.
Cho biết đang chia sẻ hoặc tham gia vào điều gì đó.
"She was a participant in the study."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Every participant received a certificate of completion.
Mọi người tham gia đều nhận được giấy chứng nhận hoàn thành.
The online conference had thousands of participants worldwide.
Hội nghị trực tuyến có hàng nghìn người tham gia trên toàn thế giới.
As a participant in the workshop, you can ask questions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
participant - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về participant
participant phát âm như thế nào?
participant được phát âm là [/pɑːˈtɪsɪpənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
participant có nghĩa là gì?
participant có nghĩa là "người tham gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
participant thuộc cấp độ nào?
participant là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với participant không?
Ví dụ: "Every participant received a certificate of completion." — mang nghĩa "người tham gia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
