Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh parsley - rau mùi tây

parsley

/ˈpɑː(ɹ)sli/

Cơ bản

rau mùi tây

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại cây thân thảo hai năm, lá xoăn hoặc lá phẳng, màu xanh tươi, chủ yếu dùng làm rau trang trí hoặc gia vị trong nấu ăn.

    "Add a sprig of parsley to garnish the dish."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Sprinkle fresh parsley over the pasta for a burst of color.

Rắc rau mùi tây tươi lên mì ống để thêm màu sắc.

He chopped the parsley finely to add to the salad dressing.

Anh ấy băm nhỏ rau mùi tây để cho vào nước sốt salad.

The recipe calls for a generous amount of fresh parsley.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

parsley - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어파슬리
Englishparsley
简体中文欧芹
繁體中文歐芹
日本語パセリ
Tiếng Việtrau mùi tây
Portuguêssalsinha
Françaispersil
DeutschPetersilie
Españolperejil
Монголбууцай
Bahasa Indonesiapeterseli
Bahasa Melayuparsnip
ไทยพาร์สลีย์

Câu hỏi thường gặp về parsley

parsley phát âm như thế nào?

parsley được phát âm là [/ˈpɑː(ɹ)sli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

parsley có nghĩa là gì?

parsley có nghĩa là "rau mùi tây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

parsley thuộc cấp độ nào?

parsley là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với parsley không?

Ví dụ: "Sprinkle fresh parsley over the pasta for a burst of color." — mang nghĩa "rau mùi tây".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI