
parent
/ˈpɛəɹənt/
cha mẹ
📚 Nghĩa
- 1.
Một trong hai người đã sinh ra bạn về mặt sinh học; mẹ hoặc cha.
"My parent is coming to visit."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Every parent wants the best for their child.
Mọi bậc cha mẹ đều mong muốn điều tốt đẹp nhất cho con cái họ.
My parents are coming to visit next week.
Bố mẹ tôi sẽ đến thăm vào tuần tới.
The teacher discussed the importance of parental involvement in education.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
parent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về parent
parent phát âm như thế nào?
parent được phát âm là [/ˈpɛəɹənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
parent có nghĩa là gì?
parent có nghĩa là "cha mẹ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
parent thuộc cấp độ nào?
parent là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với parent không?
Ví dụ: "Every parent wants the best for their child." — mang nghĩa "cha mẹ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
