Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh parallel - song song

parallel

/ˈpæɹəˌlɛl/

Cơ bản

song song

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Ở cùng một khoảng cách theo mọi hướng.

    "The lines are parallel."

danh từ
  • 1.

    Một trong các đường thẳng song song.

    "The lines are parallel."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The roads run parallel to each other.

Những con đường chạy song song với nhau.

I'm trying to draw a line parallel to this one.

Tôi đang cố gắng vẽ một đường thẳng song song với đường này.

The project's goals are parallel to our company's mission.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

parallel - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어평행한
Englishparallel
简体中文平行的
繁體中文平行的
日本語平行
Tiếng Việtsong song
Portuguêsparalelo
Françaisparallèle
Deutschparallel
Españolparalelo
Монголпараллель
Bahasa Indonesiaparalel
Bahasa Melayuselari
ไทยขนาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "parallel"

Câu hỏi thường gặp về parallel

parallel phát âm như thế nào?

parallel được phát âm là [/ˈpæɹəˌlɛl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

parallel có nghĩa là gì?

parallel có nghĩa là "song song". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

parallel thuộc cấp độ nào?

parallel là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với parallel không?

Ví dụ: "The roads run parallel to each other." — mang nghĩa "song song".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI