paragraph
/ˈpæɹəɡɹɑːf/
đoạn văn
📚 Nghĩa
- 1.
Một phần riêng biệt của một bài viết, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được đánh dấu bằng một dòng mới, thụt lề hoặc đánh số.
"The author began the next paragraph with a new idea."
- 1.
Chia văn bản thành các đoạn.
"The author began the next paragraph with a new idea."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please write one more paragraph.
Xin hãy viết thêm một đoạn văn nữa.
I can't understand this paragraph; it's too confusing.
Tôi không thể hiểu đoạn văn này; nó quá khó hiểu.
The research paper is divided into several chapters, each with multiple paragraphs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
paragraph - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "paragraph"
Câu hỏi thường gặp về paragraph
paragraph phát âm như thế nào?
paragraph được phát âm là [/ˈpæɹəɡɹɑːf/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
paragraph có nghĩa là gì?
paragraph có nghĩa là "đoạn văn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
paragraph thuộc cấp độ nào?
paragraph là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với paragraph không?
Ví dụ: "Please write one more paragraph." — mang nghĩa "đoạn văn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
